saltimbanque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sal.tɛ̃.bɑ̃k/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saltimbanque /sal.tɛ̃.bɑ̃k/ |
saltimbanques /sal.tɛ̃.bɑ̃k/ |
saltimbanque gđ /sal.tɛ̃.bɑ̃k/
- Người làm trò (ở chợ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saltimbanque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)