Bước tới nội dung

salutairement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sa.ly.tɛʁ.mɑ̃/

Phó từ

salutairement /sa.ly.tɛʁ.mɑ̃/

  1. (Văn học) Bổ ích.

Tham khảo