sanctus
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃k.tys/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sanctus /sɑ̃k.tys/ |
sanctus /sɑ̃k.tys/ |
sanctus gđ /sɑ̃k.tys/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tôn giáo) Kinh xăngtut.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sanctus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)