sandaraque

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

sandaraque gc

  1. Nhựa trắc bách diệp (dùng chế véc ni... ).

Tham khảo[sửa]