Bước tới nội dung

sanglier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
sanglier
/sɑ̃.ɡli.je/
sangliers
/sɑ̃.ɡli.je/

sanglier

  1. (Động vật học) Lợn lòi.
  2. (Động vật học) thoi.

Tham khảo