saros

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

saros

Danh từ[sửa]

saros

  1. (Thiên văn học) ) xarôt, chu kỳ thiên thực (18 năm 11 ngày).

Tham khảo[sửa]