Bước tới nội dung

saut-de-lit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
saut-de-lit
/sɔd.li/
sauts-de-lit
/sɔd.li/

saut-de-lit /sɔd.li/

  1. Áo choàng (mặc lúc ngủ dậy).

Tham khảo