scaferlati
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ska.fɛʁ.la.ti/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scaferlati /ska.fɛʁ.la.ti/ |
scaferlati /ska.fɛʁ.la.ti/ |
scaferlati gđ /ska.fɛʁ.la.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “scaferlati”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)