scalar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈskeɪ.lɜː./

Tính từ[sửa]

scalar /ˈskeɪ.lɜː./

  1. (Toán học) Vô hướng.

Tham khảo[sửa]