scalar
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskeɪ.lɜː./
Tính từ
scalar /ˈskeɪ.lɜː./
- (Toán học) Vô hướng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “scalar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
scalar /ˈskeɪ.lɜː./