Bước tới nội dung

scarole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ska.ʁɔl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
scarole
/ska.ʁɔl/
scaroles
/ska.ʁɔl/

scarole gc /ska.ʁɔl/

  1. (Thực vật học) Rau diếp ma.

Tham khảo