scatologique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ska.tɔ.lɔ.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | scatologique /ska.tɔ.lɔ.ʒik/ |
scatologiques /ska.tɔ.lɔ.ʒik/ |
| Giống cái | scatologique /ska.tɔ.lɔ.ʒik/ |
scatologiques /ska.tɔ.lɔ.ʒik/ |
scatologique /ska.tɔ.lɔ.ʒik/
- Tục tĩu.
- Plaisanterie scatologique — câi nói đùa tục tĩu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scatologique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)