schématique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃe.ma.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | schématique /ʃe.ma.tik/ |
schématiques /ʃe.ma.tik/ |
| Giống cái | schématique /ʃe.ma.tik/ |
schématiques /ʃe.ma.tik/ |
schématique /ʃe.ma.tik/
- Xem schéma 1
- Représentation schématique — sự biểu diễn bằng sơ đồ
- Giản lược, sơ lược.
- Exposé schématique — sự trình bày sơ lược
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “schématique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)