scherzando

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

scherzando & phó từ /skɛrt.ˈsɑːn.ˌdoʊ/

  1. (Âm nhạc) Đùa cợt.

Tham khảo[sửa]