scherzando
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /skɛrt.ˈsɑːn.ˌdoʊ/
Tính từ
scherzando & phó từ /skɛrt.ˈsɑːn.ˌdoʊ/
- (Âm nhạc) Đùa cợt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scherzando”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)