schlass
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃlas/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | schlass /ʃlas/ |
schlass /ʃlas/ |
| Giống cái | schlass /ʃlas/ |
schlass /ʃlas/ |
schlass /ʃlas/
- (Thông tục) Say rượu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “schlass”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)