scorie
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scories /skɔ.ʁi/ |
scories /skɔ.ʁi/ |
scorie gc
- (Kỹ thuật; địa lý, địa chất) Xỉ.
- Scories phosphatées — xỉ có photphat
- Scories volcaniques — xỉ núi lửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “scorie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)