scrawly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskrɔ.li/
Tính từ
scrawly /ˈskrɔ.li/
- Nguệch ngoạc, tháu (chữ viết).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scrawly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)