Bước tới nội dung

scruffily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskrə.fi.li/

Phó từ

scruffily /ˈskrə.fi.li/

  1. Bẩn thỉu, lôi thôi lệch thếch.

Tham khảo