seaborne
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌbɔrn/
Tính từ
seaborne /.ˌbɔrn/
- Chở bằng đường biển, chở bằng tàu thủy (nhất là về thương mại).
- seaborne commerce — buôn bán bằng đường biển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seaborne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)