Bước tới nội dung

seaborne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌbɔrn/

Tính từ

seaborne /.ˌbɔrn/

  1. Chở bằng đường biển, chở bằng tàu thủy (nhất là về thương mại).
    seaborne commerce — buôn bán bằng đường biển

Tham khảo