sebaceous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sɪ.ˈbeɪ.ʃəs/
Tính từ
sebaceous /sɪ.ˈbeɪ.ʃəs/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sinh vật học) (thuộc) bã nhờn.
- sebaceous gland — tuyến bã nhờn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sebaceous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)