Bước tới nội dung

sectionner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sɛk.sjɔ.ne/

Ngoại động từ

[sửa]

sectionner ngoại động từ /sɛk.sjɔ.ne/

  1. Cắt; cắt đứt.
    La balle a sectionné une artère — viên đạn đã cắt đứt một động mạch
  2. Phân, chia.
    Sectionner une ville en quatre circonscriptions électorales — phân một thành phố thành bốn khu vực bầu cử

Tham khảo

[sửa]