Bước tới nội dung

seing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
seing
/sɛ̃/
seing
/sɛ̃/

seing /sɛ̃/

  1. Chữ ký.
    sous seing privé — ký tư không có thị thực của công chứng viên

Tham khảo