seksti
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Số từ
seksti
- Sáu mươi, sáu chục. Boken koster seksti kroner.
Từ dẫn xuất
- (0) sekstiende : Thứ, hạng, bậc sáu mươi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seksti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)