self-assertive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

self-assertive /.ˈsɜː.tɪv/

  1. Tự khẳng định.

Tham khảo[sửa]