self-conjugate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

self-conjugate /ˈsɛɫf.ˈkɑːn.dʒɪ.ɡət/

  1. Tự liên hợp.

Tham khảo[sửa]