self-executing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈɛk.sə.ˌkjuː.tɪŋ/
Tính từ
self-executing /.ˈɛk.sə.ˌkjuː.tɪŋ/
- Tự thực hiện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “self-executing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)