sement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sement sementen
Số nhiều sementer sementene

sement

  1. Xi măng, vôi hồ.
    Sement brukes til å mure med.

Tham khảo[sửa]