xi măng
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Pháp ciment.
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| si˧˧ maŋ˧˧ | si˧˥ maŋ˧˥ | si˧˧ maŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| si˧˥ maŋ˧˥ | si˧˥˧ maŋ˧˥˧ | ||
Danh từ
- Hỗn hợp đá vôi và đất sét được nung, có tác dụng kết lại thành chất rắn sau khi hoà vào nước rồi để khô.
- Nhà máy sản xuất xi măng
- Xi măng cốt thép.
- Mua một tấn xi măng.
Dịch
- Tiếng Anh: cement
- Tiếng Pháp: ciment
- Tiếng Tây Ban Nha: cemento gđ, pegamento gđ
- Tiếng Trung Quốc: 水泥 (thủy nê, shuǐní)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “xi măng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
