Bước tới nội dung

sengetid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít sengetid sengetida, sengetiden
Số nhiều

sengetid gđc

  1. Giờ đi ngủ.
    Etter barne-TV er det sengetid for små barn.

Tham khảo