senne

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

senne

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

senne gc /sɛn/

  1. Như seine.

Tham khảo[sửa]