sensiblement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.si.blə.mɑ̃/
Phó từ
sensiblement /sɑ̃.si.blə.mɑ̃/
- Cảm thấy được; rõ rệt.
- La température a sensiblement baissé — nhiệt độ đã giảm rõ rệt
- (Thân mật) Xấp xỉ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sensiblement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)