septantième

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

septantième

  1. (Từ cũ nghĩa cũ) Thứ bảy mươi.

Tham khảo[sửa]