seruro

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Quốc tế ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

seruroổ khóa: máy móc mà ai có thể đóng một cái cửa hay cửa sổ bằng chìa khóa