sextolet

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

sextolet

  1. (Âm nhạc) Chùm sáu.

Tham khảo[sửa]