Bước tới nội dung

seyant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɛ.jɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực seyant
/sɛ.jɑ̃/
seyants
/sɛ.jɑ̃/
Giống cái seyante
/sɛ.jɑ̃t/
seyantes
/sɛ.jɑ̃t/

seyant /sɛ.jɑ̃/

  1. Hợp.
    Chapeau très seyant — mũ rất hợp

Tham khảo