seyant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | seyant /sɛ.jɑ̃/ |
seyants /sɛ.jɑ̃/ |
| Giống cái | seyante /sɛ.jɑ̃t/ |
seyantes /sɛ.jɑ̃t/ |
seyant /sɛ.jɑ̃/
- Hợp.
- Chapeau très seyant — mũ rất hợp
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “seyant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)