sforzando

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

sforzando /sfɔrt.ˈsɑːn.ˌdoʊ/

  1. (Âm nhạc) Mạnh dần.

Tham khảo[sửa]