siffler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.fle/
Nội động từ
siffler nội động từ /si.fle/
Ngoại động từ
siffler ngoại động từ /si.fle/
- Huýt.
- Siffler un air — huýt một điệu
- Siffler son chien — huýt chó
- Xuỵt.
- Siffler un acteur — xuỵt một diễn viên
- (Thân mật) Nốc.
- Siffler un litre de vin — nốc một lít rượu vang
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “siffler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)