sillón

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ silla + -ón.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sillón sillones

sillón (số nhiều sillones)

  1. Ghế bành.

Từ liên hệ[sửa]