singulariser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.ɡy.la.ʁi.ze/
Ngoại động từ
singulariser ngoại động từ /sɛ̃.ɡy.la.ʁi.ze/
- Làm cho khác người.
- Une tenue qui le singularise — cách ăn mặc làm cho anh ta khác người
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “singulariser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)