Bước tới nội dung

sint

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc sint
gt sint
Số nhiều sinte
Cấp so sánh
cao

sint

  1. Giận, giận dữ, phẫn nộ.
    Jeg håper du ikke er sint på meg.

Tham khảo