sismologie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sis.mɔ.lɔ.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sismologie /sis.mɔ.lɔ.ʒi/ |
sismologie /sis.mɔ.lɔ.ʒi/ |
sismologie gc /sis.mɔ.lɔ.ʒi/
- (Địa chất, địa lý) Địa chấn học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sismologie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)