siste
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | siste |
| gt | siste | |
| Số nhiều | siste | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
siste
- Sau cùng, cuối cùng, chót, cuối.
- Desember er årets siste mined.
- i siste øyeblikk — Vào phút cuối, vào phút chót.
- å få det siste ord — Đạt được nguyện vọng. Thắng cuộc tranh luận.
- å legge siste hånd på verket — Hoàn tất phần cuối cùng của công việc.
- å ligge på sitt siste — Nằm chờ chết.
- i det siste — Trong thời gian gần đây.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “siste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)