situé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.tɥe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | situé /si.tɥe/ |
situés /si.tɥe/ |
| Giống cái | située /si.tɥe/ |
situées /si.tɥe/ |
situé /si.tɥe/
- Ở vị trí.
- Maison bien située — nhà ở vị trí tốt
- âme bien située — (từ cũ, nghĩa cũ) tâm hồn cao đẹp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “situé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)