skácet
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]skácet h.thành
- Ngã.
Chia động từ
[sửa]
Động từ skácet không có dạng thì hiện tại và các dạng đó chỉ sử dụng trong thì tương lai. | |||||||||||||||||||||||||||||||||
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- skáceti, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- skáceti, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “skácet”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026