skall
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skall | skallet |
| Số nhiều | skall | skalla, skallene |
skall gđ
- Vỏ (trái cây, cua, tôm, sò, hạt dẻ, trứng. . . ).
- skallet på fisk/musling/reke/hummer/egg/appelsin/eple/pære/nøtt
- å trekke seg inn i sitt skall — Tự cô lập mình.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skall”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)