Bước tới nội dung

skjør

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc skjør
gt skjørt
Số nhiều skjøre
Cấp so sánh —
cao —

skjør

  1. Dễ gãy, dễ vỡ, dễ bể.
    skjørt glass/porselen
  2. Điên, khùng.
    Han er helt skjør i hodet.

Tham khảo