skjegg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skjegg | skjegget |
| Số nhiều | skjegg, skjegger | skjegga, skjeggene |
skjegg gđ
- Râu cằm, râu quai nón.
- Mannen lot skjegget gro.
- å ta skjegget — Cạo râu.
- skjegget på trærne — Thực vật bám vào thân cây lớn.
- skjegget på nøkkelen — Răng trong ổ khóa.
- smile i skjegget — Cười khẩy.
- å mumle i skjegget — Nói lầm bầm trong miệng.
- pavens skjegg — Chuyện vẩn vơ, không đâu vào đâu.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “skjegg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)