skog
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skog | skogen |
| Số nhiều | skoger | skogene |
skog gđ
- Rừng, rừng rậm. De liker å ferdes i skog og mark.
- Tømmerhoggeren arbeider i skogen.
- å ikke se skogen for bare trær — Đừng quá để ý đến tiểu tiết mà lờ đi điều chính.
- å ha svin på skogen — Che giấu một việc bất hợp pháp.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skog”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)