skolegård
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skolegård | skolegården |
| Số nhiều | skolegårder | skolegårdene |
skolegård gđ
- Sân trường học.
- Elevene er ute i skole gården i frikvarteret.
Phương ngữ khác
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skolegård | skolegården |
| Số nhiều | skolegårder | skolegårdene |
skolegård gđ
- Sân trường học.
- Elevene er ute i skole gården i frikvarteret.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skolegård”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)