skrape
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å skrape |
| Hiện tại chỉ ngôi | skraper |
| Quá khứ | skrapa, skrapet, skrapte |
| Động tính từ quá khứ | skrapa, skrapet, skrapt |
| Động tính từ hiện tại | — |
skrape
- Nạo, cạo.
- å skrape gulerøtter
- å skrape fisken ren for skjell
- å skrape gammel maling av husveggen
- Kassen er helt (bunn)skrapt. — Quỹ đã hết sạch tiền.
- å skrape sammen penger — Gom góp tiền bạc.
- Cạo, cọ xát bằng chân.
- Hesten stod og skrapte med beina.
- å bukke og skrape — Luồn cúi.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “skrape”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)