skru
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å skru |
| Hiện tại chỉ ngôi | skrur |
| Quá khứ | skrudde |
| Động tính từ quá khứ | skrudd |
| Động tính từ hiện tại | — |
skru
- Vặn, xoáy.
- å skru på klokken
- å skru fast en skrue
- å skru av noe — Cúp, ngắt, chận đứng việc gì.
- å skru på noe — Mở, làm việc gì /vật gì chạy, hoạt động.
- å skru prisene og lønningene opp — Tăng giá cả và lương.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skru”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)